練日 liàn rì · luyện nhật Hán Việt: luyện nhật · Pinyin: liàn rì Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 日 (nhật)Pinyinliàn rìHán Việtluyện nhậtCấu tạo練 + 日 · luyện + nhật nghĩa thành phần: luyện + nhật Nghĩa EngCihui 練日 iànrì v.o. select a date