練球 luyện cầu Hán Việt: luyện cầu Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 球 (cầu)Hán Việtluyện cầuCấu tạo練 + 球 · luyện + cầu nghĩa thành phần: luyện + cầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 練習球技。如:「本校籃球隊企圖在這次校際比賽中奪得錦標,每天晚上都加緊練球,不敢輕忽。」EngCihui 練球 liànqiú v.o. <sport> practice a ball game