練祥 liàn xiáng · luyện tường Hán Việt: luyện tường · Pinyin: liàn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 祥 (tường)Pinyinliàn xiángHán Việtluyện tườngCấu tạo練 + 祥 · luyện + tường nghĩa thành phần: luyện + tường