練祭 liàn jì · luyện tế Hán Việt: luyện tế · Pinyin: liàn jì Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 祭 (tế)Pinyinliàn jìHán Việtluyện tếCấu tạo練 + 祭 · luyện + tế nghĩa thành phần: luyện + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 死後第十三個月的祭祀。《禮記.曾子問》:「聞之小祥者,主人練祭而不旅。」也稱為「小祥祭」。