練簡 liàn jiǎn · luyện giản Hán Việt: luyện giản · Pinyin: liàn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 簡 (giản)Pinyinliàn jiǎnHán Việtluyện giảnCấu tạo練 + 簡 · luyện + giản nghĩa thành phần: luyện + giản