練色 liàn sè · luyện sắc Hán Việt: luyện sắc · Pinyin: liàn sè Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 色 (sắc)Pinyinliàn sèHán Việtluyện sắcCấu tạo練 + 色 · luyện + sắc nghĩa thành phần: luyện + sắc