練行 liàn xíng·luyện hành Hán Việt: luyện hành · Pinyin: liàn xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。谓修练戒行。 Cấu tạo: 練 (luyện) + 行 (hành)Pinyinliàn xíngHán Việtluyện hànhCấu tạo練 + 行 · luyện + hành nghĩa thành phần: luyện + hành Nghĩa ViệtCihui (雜語)修練行法也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa練根 · 練武 · 練磨 · 練禪 · 練筆 · 練習 · 練若 · 練隊