練行

liàn xíng luyện hành

Hán Việt: luyện hành · Pinyin: liàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện hạnh (雜語)修練行法也。☸