練隊

liàn duìluyện đội

Hán Việt: luyện đội · Pinyin: liàn duì

Tổng quan

duyệt đội hình

新华 · Tân Hoa Đại lục

参加游行或检阅之前练习队形、步伐等。

Cấu tạo: 練 (luyện) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duyệt đội ngũ
  • Biên soạn 練隊 iànduì v.o. drill in formation

Eng

  • Cihui 練隊 iànduì v.o. drill in formation

Từ liên quan

Gần nghĩa

練根 · 練武 · 練磨 · 練禪 · 練筆 · 練習 · 練若 · 練行