練鵲 liàn què · luyện thước Hán Việt: luyện thước · Pinyin: liàn què Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 鵲 (thước)Pinyinliàn quèHán Việtluyện thướcCấu tạo練 + 鵲 · luyện + thước nghĩa thành phần: luyện + thước Nghĩa EngCihui 練鵲 iànquè* n. long-tailed flycatcher M:²zhī