緹帥 tí shuài · đề suất Hán Việt: đề suất · Pinyin: tí shuài Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 帥 (suất)Pinyintí shuàiHán Việtđề suấtCấu tạo緹 + 帥 · đề + suất nghĩa thành phần: đề + suất