緹幢 tí chuáng · đề tràng Hán Việt: đề tràng · Pinyin: tí chuáng Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 幢 (tràng)Pinyintí chuángHán Việtđề tràngCấu tạo緹 + 幢 · đề + tràng nghĩa thành phần: đề + tràng