緹油 tí yóu · đề du Hán Việt: đề du · Pinyin: tí yóu Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 油 (du)Pinyintí yóuHán Việtđề duCấu tạo緹 + 油 · đề + du nghĩa thành phần: đề + du