緹盎 tí àng · đề áng Hán Việt: đề áng · Pinyin: tí àng Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 盎 (áng)Pinyintí àngHán Việtđề ángCấu tạo緹 + 盎 · đề + áng nghĩa thành phần: đề + áng