緹綺 tí qǐ · đề khỉ Hán Việt: đề khỉ · Pinyin: tí qǐ Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 綺 (khỉ)Pinyintí qǐHán Việtđề khỉCấu tạo緹 + 綺 · đề + khỉ nghĩa thành phần: đề + khỉ