緹衣 tí yī · đề y Hán Việt: đề y · Pinyin: tí yī Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 衣 (y)Pinyintí yīHán Việtđề yCấu tạo緹 + 衣 · đề + y nghĩa thành phần: đề + y