緹襲 tí xí · đề tập Hán Việt: đề tập · Pinyin: tí xí Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 襲 (tập)Pinyintí xíHán Việtđề tậpCấu tạo緹 + 襲 · đề + tập nghĩa thành phần: đề + tập