緹麾 tí huī · đề huy Hán Việt: đề huy · Pinyin: tí huī Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 麾 (huy)Pinyintí huīHán Việtđề huyCấu tạo緹 + 麾 · đề + huy nghĩa thành phần: đề + huy