萦系 oanh hệ Hán Việt: oanh hệ Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 系 (hệ)Hán Việtoanh hệCấu tạo萦 + 系 · oanh + hệ nghĩa thành phần: oanh + hệ