縈係 oanh hệ Hán Việt: oanh hệ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.牵挂。 Cấu tạo: 萦 (oanh) + 系 (hệ)Hán Việtoanh hệTừ loạiđộngCấu tạo萦 + 系 · oanh + hệ nghĩa thành phần: oanh + hệ Từ liên quan Gần nghĩa係念 · 係數 · 係累 · 系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带