縈回 oanh hồi Hán Việt: oanh hồi Tổng quan vòng vèo; lảng vảng; quanh quẩn 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盘旋往复。 Cấu tạo: 萦 (oanh) + 回 (hồi)Hán Việtoanh hồiTừ loạiđộngCấu tạo萦 + 回 · oanh + hồi nghĩa thành phần: oanh + hồi Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休