縈帶 yíng dài · oanh đái Hán Việt: oanh đái · Pinyin: yíng dài Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 帶 (đái)Pinyinyíng dàiHán Việtoanh đáiCấu tạo縈 + 帶 · oanh + đái nghĩa thành phần: oanh + đái Nghĩa EngCihui 縈帶 íngdài v. wind around and around; coil