縈抱 yíng bào · oanh bão Hán Việt: oanh bão · Pinyin: yíng bào Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 抱 (bão)Pinyinyíng bàoHán Việtoanh bãoCấu tạo縈 + 抱 · oanh + bão nghĩa thành phần: oanh + bão