萦损 oanh tổn Hán Việt: oanh tổn Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 损 (tổn)Hán Việtoanh tổnCấu tạo萦 + 损 · oanh + tổn nghĩa thành phần: oanh + tổn