縈映 yíng yìng · oanh ánh Hán Việt: oanh ánh · Pinyin: yíng yìng Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 映 (ánh)Pinyinyíng yìngHán Việtoanh ánhCấu tạo縈 + 映 · oanh + ánh nghĩa thành phần: oanh + ánh