縈系

oanh hệ

Hán Việt: oanh hệ

Tổng quan

Hán Việt: OANH, UYNH KẾ nhớ; bận lòng; bận tâm; vương vấn. nỗi nhớ quê vương vấn trong lòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牵挂。

Cấu tạo: 萦 (oanh) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 思鄉之念縈系心頭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数