萦系
oanh hệ
Hán Việt: oanh hệ
Tổng quan
nhớ; bận lòng; bận tâm; vương vấn。記掛;牽掛。 思鄉之念縈系心頭。 nỗi nhớ quê vương vấn trong lòng.
Nghĩa
Việt
- Cihui nhớ; bận lòng; bận tâm; vương vấn。記掛;牽掛。 思鄉之念縈系心頭。 nỗi nhớ quê vương vấn trong lòng.