縈紆

yíng yūoanh hu

Hán Việt: oanh hu · Pinyin: yíng yū

Tổng quan

vòng vèo

新华 · Tân Hoa Đại lục

盘曲环绕山水萦纡, 蹊径萦纡, 云栈萦纡登剑阁, 步甬道以萦纡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

曲折旋繞。唐.白居易〈長恨歌〉:「黃埃散漫風蕭索,雲棧縈紆登劍閣。」明.于謙〈村舍桃花〉詩:「野水縈紆石徑斜,蓽門蓬戶兩三家。」

Cấu tạo: 縈 (oanh) + 紆 (hu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quanh co: vòng vèo
  • Biên soạn v.p. 1. wind around 2. tortuous; circuitous

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲折旋繞。唐.白居易〈長恨歌〉:「黃埃散漫風蕭索,雲棧縈紆登劍閣。」明.于謙〈村舍桃花〉詩:「野水縈紆石徑斜,蓽門蓬戶兩三家。」

Eng

  • Cihui 縈紆 íngyū v.p. 1. wind around 2. tortuous; circuitous

Từ liên quan

Gần nghĩa

紆回 · 紆徐 · 縈懷 · 縈系 · 纡回 · 纡徐 · 縈迴 · 萦怀