縈繫

yíng xì oanh hệ

Hán Việt: oanh hệ · Pinyin: yíng xì

Tổng quan

nhớ: bận lòng/bận tâm/vương vấn

Cấu tạo: (oanh) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ: bận lòng/bận tâm/vương vấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牽掛。宋.沈瀛〈醉落魄.野庵鼓吹〉詞:「心中無事無縈繫,村歌數首新來製。」元.關漢卿《魯齋郎》第二折:「無憂慮,少縈繫。」

Eng

  • Cihui 縈繫 íngxì v. worry