萦薄 oanh bạc Hán Việt: oanh bạc Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 薄 (bạc)Hán Việtoanh bạcCấu tạo萦 + 薄 · oanh + bạc nghĩa thành phần: oanh + bạc