縈蟠 yíng pán · oanh bàn Hán Việt: oanh bàn · Pinyin: yíng pán Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 蟠 (bàn)Pinyinyíng pánHán Việtoanh bànCấu tạo縈 + 蟠 · oanh + bàn nghĩa thành phần: oanh + bàn