萦郁 oanh úc Hán Việt: oanh úc Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 郁 (úc)Hán Việtoanh úcCấu tạo萦 + 郁 · oanh + úc nghĩa thành phần: oanh + úc