縊女

yì nǚ ải nữ

Hán Việt: ải nữ · Pinyin: yì nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một loài bướm nhỏ — Người con gái thắt cổ chết. ải nữ ải nữ ☆Tên một loài bướm nhỏ — Người con gái thắt cổ chết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蝶類的蛹,頭赤身黑,常吐絲自懸,故古稱為「縊女」。《爾雅.釋蟲》:「蜆,縊女。」晉.郭璞.注:「小黑蟲,赤頭,喜自經死,故曰縊女。」