縋城 zhuì chéng · trúy thành Hán Việt: trúy thành · Pinyin: zhuì chéng Tổng quan Cấu tạo: 縋 (trúy) + 城 (thành)Pinyinzhuì chéngHán Việttrúy thànhCấu tạo縋 + 城 · trúy + thành nghĩa thành phần: trúy + thành Nghĩa EngCihui 縋城 huìchéng v.o. climb down a city wall by a rope