縋幽 zhuì yōu · trúy u Hán Việt: trúy u · Pinyin: zhuì yōu Tổng quan Cấu tạo: 縋 (trúy) + 幽 (u)Pinyinzhuì yōuHán Việttrúy uCấu tạo縋 + 幽 · trúy + u nghĩa thành phần: trúy + u