縐呢 trứu ni Hán Việt: trứu ni Tổng quan Cấu tạo: 縐 (trứu) + 呢 (ni)Hán Việttrứu niCấu tạo縐 + 呢 · trứu + ni nghĩa thành phần: trứu + ni Nghĩa EngCihui 縐呢 hòuní n. crepe M:²kuài