縐布
trứu bố
Hán Việt: trứu bố · Pinyin: zhòu bù
Tổng quan
vải thun sợi bông
1.织有皱纹的棉织品。
一種棉織物,質地疏細,有摺紋。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vải绉
- Biên soạn 縐布 hòubù* n. cotton crepe M:²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種棉織物,質地疏細,有摺紋。
Eng
- Cihui 縐布 hòubù* n. cotton crepe M:²kuài