縐漫漫 zhòu màn màn · trứu mạn mạn Hán Việt: trứu mạn mạn · Pinyin: zhòu màn màn Tổng quan Cấu tạo: 縐 (trứu) + 漫 (mạn) + 漫 (mạn)Pinyinzhòu màn mànHán Việttrứu mạn mạnCấu tạo縐 + 漫 + 漫 · trứu + mạn + mạn nghĩa thành phần: trứu + mạn + mạn