縐線 trứu tuyến Hán Việt: trứu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 縐 (trứu) + 線 (tuyến)Hán Việttrứu tuyếnCấu tạo縐 + 線 · trứu + tuyến nghĩa thành phần: trứu + tuyến Nghĩa EngCihui 縐線 hòuxiàn n. crepe