縑箱 jiān xiāng · kiêm tương Hán Việt: kiêm tương · Pinyin: jiān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 縑 (kiêm) + 箱 (tương)Pinyinjiān xiāngHán Việtkiêm tươngCấu tạo縑 + 箱 · kiêm + tương nghĩa thành phần: kiêm + tương