縕裝 yūn zhuāng · ôn trang Hán Việt: ôn trang · Pinyin: yūn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 縕 (ôn) + 裝 (trang)Pinyinyūn zhuāngHán Việtôn trangCấu tạo縕 + 裝 · ôn + trang nghĩa thành phần: ôn + trang