縛尼

phược ni

Hán Việt: phược ni

Tổng quan

(雜語)見飯那條。☸

Cấu tạo: 缚 (phược) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見飯那條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼人 · 尼克 · 尼哥 · 尼壇 · 尼姆 · 尼姑 · 尼寺 · 尼康