縛帶
phược đái
Hán Việt: phược đái
Tổng quan
dây buộc, dải buộc, mối ràng buộc, dây ràng buộc, (y học) chỉ buộc, dây buộc, (ngành in) chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ), (âm nhạc) luyến âm, (y học) buộc, thắt
Nghĩa
Việt
- Cihui dây buộc, dải buộc, mối ràng buộc, dây ràng buộc, (y học) chỉ buộc, dây buộc, (ngành in) chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ), (âm nhạc) luyến âm, (y học) buộc, thắt