縛縶 fù zhí · phược trập Hán Việt: phược trập · Pinyin: fù zhí Tổng quan Cấu tạo: 縛 (phược) + 縶 (trập)Pinyinfù zhíHán Việtphược trậpCấu tạo縛 + 縶 · phược + trập nghĩa thành phần: phược + trập