縛虎 fù hǔ · phược hổ Hán Việt: phược hổ · Pinyin: fù hǔ Tổng quan Cấu tạo: 縛 (phược) + 虎 (hổ)Pinyinfù hǔHán Việtphược hổCấu tạo縛 + 虎 · phược + hổ nghĩa thành phần: phược + hổ