縛送 fù sòng · phược tống Hán Việt: phược tống · Pinyin: fù sòng Tổng quan Cấu tạo: 縛 (phược) + 送 (tống)Pinyinfù sòngHán Việtphược tốngCấu tạo縛 + 送 · phược + tống nghĩa thành phần: phược + tống