縝慄 chẩn lật Hán Việt: chẩn lật Tổng quan Cấu tạo: 縝 (chẩn) + 慄 (lật)Hán Việtchẩn lậtCấu tạo縝 + 慄 · chẩn + lật nghĩa thành phần: chẩn + lật