縝紛

zhěn fēn chẩn phân

Hán Việt: chẩn phân · Pinyin: zhěn fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾多茂盛的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「於是乎周覽泛觀,縝紛軋芴。」唐.李善.注:「孟康曰:『縝紛,眾盛也。』」