縟採 rù cǎi · nhục thải Hán Việt: nhục thải · Pinyin: rù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 縟 (nhục) + 採 (thải)Pinyinrù cǎiHán Việtnhục thảiCấu tạo縟 + 採 · nhục + thải nghĩa thành phần: nhục + thải