縟組 rù zǔ · nhục tổ Hán Việt: nhục tổ · Pinyin: rù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 縟 (nhục) + 組 (tổ)Pinyinrù zǔHán Việtnhục tổCấu tạo縟 + 組 · nhục + tổ nghĩa thành phần: nhục + tổ