縟組 rù zǔ·nhục tổ Hán Việt: nhục tổ · Pinyin: rù zǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.草名。有采色。 Cấu tạo: 縟 (nhục) + 組 (tổ)Pinyinrù zǔHán Việtnhục tổCấu tạo縟 + 組 · nhục + tổ nghĩa thành phần: nhục + tổ Từ liên quan Gần nghĩa組合 · 組員 · 組哨 · 組態 · 組歌 · 組畫 · 組稿 · 組織