縟繡

rù xiùnhục tú

Hán Việt: nhục tú · Pinyin: rù xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绚丽的锦绣。亦用以喻文采。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

如錦繡般繁麗燦爛。《文選.左思.吳都賦》:「榮色雜糅,綢繆縟繡。」

Cấu tạo: 縟 (nhục) + 繡 (tú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rực rỡ
  • Biên soạn resplendent; gorgeous; magnificent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如錦繡般繁麗燦爛。《文選.左思.吳都賦》:「榮色雜糅,綢繆縟繡。」

Eng

  • Cihui 縟繡 ùxiù n. resplendent; gorgeous; magnificent

Từ liên quan

Gần nghĩa

繡佛 · 繡像 · 繡口 · 繡球 · 繡閣 · 绣像 · 繡墩 · 繡帷