縟繡
nhục tú
Hán Việt: nhục tú · Pinyin: rù xiù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如錦繡般繁麗燦爛。《文選.左思.吳都賦》:「榮色雜糅,綢繆縟繡。」
Eng
- Cihui 縟繡 ùxiù n. resplendent; gorgeous; magnificent
Hán Việt: nhục tú · Pinyin: rù xiù