縠紋 hộc văn Hán Việt: hộc văn Tổng quan Cấu tạo: 縠 (hộc) + 紋 (văn)Hán Việthộc vănCấu tạo縠 + 紋 · hộc + văn nghĩa thành phần: hộc + văn Nghĩa EngCihui 縠紋 úwén n. 1. ripples 2. crepe wrinkles