縢書 téng shū · đằng thư Hán Việt: đằng thư · Pinyin: téng shū Tổng quan Cấu tạo: 縢 (đằng) + 書 (thư)Pinyinténg shūHán Việtđằng thưCấu tạo縢 + 書 · đằng + thư nghĩa thành phần: đằng + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指金绳函封的玉册。古帝王封禅所用。Tân Hoa Tự Điển 1.指金绳函封的玉册。古帝王封禅所用。